辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giá trị ước tính" (1件)

giá trị ước tính
日本語 フ推定価値
マイ単語
tài sản của Iran đang bị phong tỏa, với giá trị ước tính ít nhất 12 tỷ USD.
イランの資産は、少なくとも120億ドルと推定される価値で凍結されている。

swap_horiz 類語検索結果 "giá trị ước tính" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giá trị ước tính" (1件)

tài sản của Iran đang bị phong tỏa, với giá trị ước tính ít nhất 12 tỷ USD.
イランの資産は、少なくとも120億ドルと推定される価値で凍結されている。